Từ điển › 赶赴赶赴趕赴 nghĩa là gìgǎn fùvội vãNghĩa gǎn fùHSK 7vội vãlao đếnTiếng Anh: to hurry; to rushChữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →赴fù · Hán Việt: phóto attend, to go to, to be present9 nét · Xem thứ tự nét →