Từ điển › 赶超赶超趕超 nghĩa là gìgǎn chāovượt quaNghĩa gǎn chāovượt quaTiếng Anh: to overtakeChữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →超chāo · Hán Việt: siêuto jump over, to leap over; to overtake, to surpass12 nét · Xem thứ tự nét →