Từ điển › 起亚起亚起亞 nghĩa là gìQǐ yàKia (Motors)Nghĩa Qǐ yàKia (Motors)Tiếng Anh: Kia (Motors)Chữ thành phần起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →