起伏 nghĩa là gì
qǐ fúHán Việt: KHỞI PHỤC
chuyển động lên xuống
Nghĩa
qǐ fúHSK 7Hán Việt: KHỞI PHỤC
- chuyển động lên xuống
- gợn sóng
- thăng trầm
Tiếng Anh: to move up and down; to undulate; ups and downs
qǐ fúHán Việt: KHỞI PHỤC
chuyển động lên xuống
Tiếng Anh: to move up and down; to undulate; ups and downs