起床 nghĩa là gì
qǐ chuángHán Việt: KHỞI SÀNG
thức dậy; ngủ dậy
Nghĩa
qǐ chuángHSK 1Hán Việt: KHỞI SÀNGPhổ biến #2645
- thức dậy; ngủ dậy
Tiếng Anh: to get out of bed; to get up
qǐ chuángHán Việt: KHỞI SÀNG
thức dậy; ngủ dậy
Tiếng Anh: to get out of bed; to get up