起来起來 nghĩa là gì
qǐ lai · qi laiHán Việt: KHỞI LAI
đứng lên; thức dậy
Nghĩa (2 cách đọc)
qǐ laiHSK 1Hán Việt: KHỞI LAIPhổ biến #172
- đứng lên; thức dậy
- cũng đọc là [qi3 lai2]
Tiếng Anh: to stand up; to get up; also pr. [qi3lai2]
qi laiHSK 1Hán Việt: KHỞI LAIPhổ biến #172
- (sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái
- chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站[zhan4])
- chỉ sự hoàn thành
- (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看[kan4]) biểu đạt đánh giá sơ bộ
- cũng đọc là [qi3 lai5]
Tiếng Anh: (after a verb) indicating the beginning and continuation of an action or a state; indicating an upward movement (e.g. after 站[zhan4]); indicating completion; (after a perception verb, e.g. 看[kan4]) expressing preliminary judgment; also pr. [qi3lai5]