起源 nghĩa là gì
qǐ yuánHán Việt: KHỞI NGUỒN
khởi nguồn
Nghĩa
qǐ yuánHSK 7Hán Việt: KHỞI NGUỒN
- khởi nguồn
- bắt nguồn
- đến từ
Tiếng Anh: origin; to originate; to come from
qǐ yuánHán Việt: KHỞI NGUỒN
khởi nguồn
Tiếng Anh: origin; to originate; to come from