Từ điển › 起点起点起點 nghĩa là gìqǐ diǎnHán Việt: KHỞI ĐIỂMđiểm bắt đầuNghĩa qǐ diǎnHSK 6Hán Việt: KHỞI ĐIỂMđiểm bắt đầuTiếng Anh: starting pointChữ thành phần起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 起点起点线qǐ diǎn xiàn vạch xuất phát