Từ điển › 起程起程 nghĩa là gìqǐ chéngHán Việt: KHỞI TRÌNHkhởi hànhNghĩa qǐ chéngHSK 7Hán Việt: KHỞI TRÌNHkhởi hànhrời điTiếng Anh: to set out; to leaveChữ thành phần起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →