Từ điển › 起草起草 nghĩa là gìqǐ cǎoHán Việt: KHỞI THẢOphác thảoNghĩa qǐ cǎoHSK 7Hán Việt: KHỞI THẢOphác thảolên kế hoạchTiếng Anh: to make a draft; to draw up (plans)Chữ thành phần起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →