Từ điển › 起诉者起诉者起訴者 nghĩa là gìqǐ sù zhěnguyên đơnNghĩa qǐ sù zhěnguyên đơnTiếng Anh: (law) plaintiff (in a civil case); prosecutor (in a criminal case)Chữ thành phần起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →