起飞弹射起飛彈射 nghĩa là gì
qǐ fēi tán shèHán Việt: KHỞI PHI ĐÀN XẠ
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Nghĩa
qǐ fēi tán shèHán Việt: KHỞI PHI ĐÀN XẠ
- máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Tiếng Anh: takeoff catapult (on aircraft carrier)
Chữ thành phần
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →