趁愿趁願 nghĩa là gì
chèn yuànHán Việt: SẤN NGUYỆN
biến thể của 稱願|称愿[chen4 yuan4]
Nghĩa
chèn yuànHán Việt: SẤN NGUYỆN
- biến thể của 稱願|称愿[chen4 yuan4]
Tiếng Anh: variant of 稱願|称愿[chen4 yuan4]
chèn yuànHán Việt: SẤN NGUYỆN
biến thể của 稱願|称愿[chen4 yuan4]
Tiếng Anh: variant of 稱願|称愿[chen4 yuan4]