Từ điển › 趁早儿趁早儿趁早兒 nghĩa là gìchèn zǎo rbiến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3]Nghĩa chèn zǎo rbiến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3]Tiếng Anh: erhua variant of 趁早[chen4 zao3]Chữ thành phần趁chèn · Hán Việt: sấnto take advantage of, to seize an opportunity12 nét · Xem thứ tự nét →早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →