Từ điển › 趁机趁机趁機 nghĩa là gìchèn jīHán Việt: SẤN CƠnắm bắt cơ hộiNghĩa chèn jīHSK 7Hán Việt: SẤN CƠnắm bắt cơ hộiTiếng Anh: to seize an opportunityChữ thành phần趁chèn · Hán Việt: sấnto take advantage of, to seize an opportunity12 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →