趁热打铁趁熱打鐵 nghĩa là gì
chèn rè dǎ tiěHán Việt: SẤN NHIỆT ĐẢ THIẾT
rèn khi sắt còn nóng
Nghĩa
chèn rè dǎ tiěHán Việt: SẤN NHIỆT ĐẢ THIẾT
- rèn khi sắt còn nóng
Tiếng Anh: to strike while the iron is hot
Chữ thành phần
- 趁chèn · Hán Việt: sấnto take advantage of, to seize an opportunity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →