超出 nghĩa là gì
chāo chūHán Việt: SIÊU XUẤT
vượt quá
Nghĩa
chāo chūHSK 6Hán Việt: SIÊU XUẤT
- vượt quá
- vượt ra ngoài
- đi quá xa
- xâm lấn
Tiếng Anh: to exceed; to overstep; to go too far; to encroach
chāo chūHán Việt: SIÊU XUẤT
vượt quá
Tiếng Anh: to exceed; to overstep; to go too far; to encroach