Từ điển › 超售超售 nghĩa là gìchāo shòuđặt trước quá số lượngNghĩa chāo shòuđặt trước quá số lượngTiếng Anh: overbookingChữ thành phần超chāo · Hán Việt: siêuto jump over, to leap over; to overtake, to surpass12 nét · Xem thứ tự nét →售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →