超市 nghĩa là gì
chāo shìHán Việt: SIÊU THỊ
siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3])
Nghĩa
chāo shìHSK 2Hán Việt: SIÊU THỊPhổ biến #4427
- siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3])
- LT:家[jia1]
Tiếng Anh: supermarket (abbr. for 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); CL:家[jia1]