超级强国超級強國 nghĩa là gì
chāo jí qiáng guóHán Việt: SIÊU CẤP CÀNG QUỐC
siêu cường quốc
Nghĩa
chāo jí qiáng guóHán Việt: SIÊU CẤP CÀNG QUỐC
- siêu cường quốc
Tiếng Anh: superpower
Chữ thành phần
- 超chāo · Hán Việt: siêuto jump over, to leap over; to overtake, to surpass12 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →