超越 nghĩa là gì
chāo yuèHán Việt: SIÊU VIỆT
vượt qua; vượt quá; siêu việt
Nghĩa
chāo yuèHSK 5Hán Việt: SIÊU VIỆTPhổ biến #4202
- vượt qua; vượt quá; siêu việt
Tiếng Anh: to surpass; to exceed; to transcend
chāo yuèHán Việt: SIÊU VIỆT
vượt qua; vượt quá; siêu việt
Tiếng Anh: to surpass; to exceed; to transcend