Từ điển › 超车超车超車 nghĩa là gìchāo chēHán Việt: SIÊU XAvượt xe khácNghĩa chāo chēHSK 7Hán Việt: SIÊU XAvượt xe khácTiếng Anh: to overtake (another car)Chữ thành phần超chāo · Hán Việt: siêuto jump over, to leap over; to overtake, to surpass12 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →