超过限度超過限度 nghĩa là gì
chāo guò xiàn dùHán Việt: SIÊU QUÁ HẠN ĐỘ
vượt quá
Nghĩa
chāo guò xiàn dùHán Việt: SIÊU QUÁ HẠN ĐỘ
- vượt quá
- vượt hơn
- vượt quá giới hạn
Chữ thành phần
- 超chāo · Hán Việt: siêuto jump over, to leap over; to overtake, to surpass12 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →