Từ điển › 越位越位 nghĩa là gìyuè wèiHán Việt: VIỆT VỊviệt vị (thể thao)Nghĩa yuè wèiHán Việt: VIỆT VỊviệt vị (thể thao)Tiếng Anh: offside (sports)Chữ thành phần越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →