越南战争越南戰爭 nghĩa là gì
Yuè nán Zhàn zhēngHán Việt: VIỆT NAM CHIẾN TRANH
Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)
Nghĩa
Yuè nán Zhàn zhēngHán Việt: VIỆT NAM CHIẾN TRANH
- Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)
Tiếng Anh: Vietnam War (1955-1975)
Chữ thành phần
- 越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →