越南民主共和国越南民主共和國 nghĩa là gì
Yuè nán Mín zhǔ Gòng hé guóHán Việt: VIỆT NAM DÂN CHÚA CỘNG HOÀ QUỐC
Cộng hòa Dân chủ Việt Nam (còn gọi là Bắc Việt Nam), một quốc gia ở Đông Nam Á 1945-1976
Nghĩa
Yuè nán Mín zhǔ Gòng hé guóHán Việt: VIỆT NAM DÂN CHÚA CỘNG HOÀ QUỐC
- Cộng hòa Dân chủ Việt Nam (còn gọi là Bắc Việt Nam), một quốc gia ở Đông Nam Á 1945-1976
Tiếng Anh: Democratic Republic of Vietnam (aka North Vietnam), a country in Southeast Asia 1945-1976
Chữ thành phần
- 越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →