Từ điển › 越南语越南语越南語 nghĩa là gìYuè nán yǔHán Việt: VIỆT NAM NGỮTiếng ViệtNghĩa Yuè nán yǔHán Việt: VIỆT NAM NGỮTiếng ViệtTiếng Anh: Vietnamese language, Tiếng ViệtChữ thành phần越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →