Từ điển › 越发越发越發 nghĩa là gìyuè fāHán Việt: VIỆT PHÁTngày càngNghĩa yuè fāHSK 7Hán Việt: VIỆT PHÁTngày càngcàng lúc càngcàng thêmcàngTiếng Anh: increasingly; more and moreChữ thành phần越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →