Từ điển › 越狱犯越狱犯越獄犯 nghĩa là gìyuè yù fànHán Việt: VIỆT NGỤC PHẠMtù nhân vượt ngụcNghĩa yuè yù fànHán Việt: VIỆT NGỤC PHẠMtù nhân vượt ngụcTiếng Anh: escaped prisonerChữ thành phần越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →狱yù · Hán Việt: ngụcprison, jail; case; lawsuit9 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →