Từ điển › 越瓜越瓜 nghĩa là gìyuè guāHán Việt: VIỆT QUAdưa rắnNghĩa yuè guāHán Việt: VIỆT QUAdưa rắnTiếng Anh: snake melonChữ thành phần越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →