Từ điển › 越界越界 nghĩa là gìyuè jièHán Việt: VIỆT GIỚIvượt biênNghĩa yuè jièHán Việt: VIỆT GIỚIvượt biênvượt quá giới hạnTiếng Anh: to cross a border; to overstep a boundChữ thành phần越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →