Từ điển › 趋于趋于趨於 nghĩa là gìqū yúHán Việt: XU VUcó xu hướngNghĩa qū yúHSK 7Hán Việt: XU VUcó xu hướngTiếng Anh: to tend towardsChữ thành phần趋qū · Hán Việt: xuto hurry, to hasten; to approach, to be attracted to12 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →