Từ điển › 趋势趋势趨勢 nghĩa là gìqū shìHán Việt: XU THẾxu hướng; khuynh hướngNghĩa qū shìHSK 4Hán Việt: XU THẾxu hướng; khuynh hướngTiếng Anh: trend; tendencyChữ thành phần趋qū · Hán Việt: xuto hurry, to hasten; to approach, to be attracted to12 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →