趣味 nghĩa là gì
qù wèiHán Việt: THÚ VỊ
vui; hứng thú; thích thú
Nghĩa
qù wèiHSK 7Hán Việt: THÚ VỊ
- vui; hứng thú; thích thú
- gu; sở thích; thị hiếu
Tiếng Anh: fun; interest; delight; taste; liking; preference
qù wèiHán Việt: THÚ VỊ
vui; hứng thú; thích thú
Tiếng Anh: fun; interest; delight; taste; liking; preference