Từ điển › 足印足印 nghĩa là gìzú yìnHán Việt: TÚC ẤNdấu chânNghĩa zú yìnHán Việt: TÚC ẤNdấu chânTiếng Anh: footprintChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →