Từ điển › 足坛足坛足壇 nghĩa là gìzú tánHán Việt: TÚC ĐÀNgiới bóng đáNghĩa zú tánHán Việt: TÚC ĐÀNgiới bóng đáthế giới bóng đáTiếng Anh: soccer circles; soccer worldChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →坛tán · Hán Việt: đànaltar; arena; examination hall7 nét · Xem thứ tự nét →