Từ điển › 足尖足尖 nghĩa là gìzú jiānHán Việt: TÚC TIÊMđầu bàn chânNghĩa zú jiānHán Việt: TÚC TIÊMđầu bàn chânngón chânTiếng Anh: tip of the foot; toesChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 足尖足尖鞋zú jiān xié giày múa ba-lê mũi cứng