足智多谋足智多謀 nghĩa là gì
zú zhì duō móuHán Việt: TÚC TRÍ ĐA MƯU
thông thái
Nghĩa
zú zhì duō móuHSK 7Hán Việt: TÚC TRÍ ĐA MƯU
- thông thái
- nhiều mưu lược
Tiếng Anh: resourceful; full of stratagems
Chữ thành phần
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 谋móu · Hán Việt: mưuto plan, to scheme; strategem11 nét · Xem thứ tự nét →