Từ điển › 足月足月 nghĩa là gìzú yuèHán Việt: TÚC NGUYỆTđủ tháng (thai kỳ)Nghĩa zú yuèHán Việt: TÚC NGUYỆTđủ tháng (thai kỳ)Tiếng Anh: full-term (gestation)Chữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →