Từ điển › 足本足本 nghĩa là gìzú běnHán Việt: TÚC BẢNkhông cắt xénNghĩa zú běnHán Việt: TÚC BẢNkhông cắt xénsách hoàn chỉnhTiếng Anh: unabridged; complete bookChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →