足球协会足球協會 nghĩa là gì
Zú qiú Xié huì · zú qiú xié huìHán Việt: TÚC CẦU HIẾP HỘI
Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc
Nghĩa (2 cách đọc)
Zú qiú Xié huìHán Việt: TÚC CẦU HIẾP HỘI
- Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc
zú qiú xié huìHán Việt: TÚC CẦU HIẾP HỘI
- hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá
Tiếng Anh: soccer association; soccer federation
Chữ thành phần
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →