Từ điển › 足球迷足球迷 nghĩa là gìzú qiú míHán Việt: TÚC CẦU MÊngười hâm mộ bóng đáNghĩa zú qiú míHán Việt: TÚC CẦU MÊngười hâm mộ bóng đáTiếng Anh: football fanChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →