Từ điển › 足疗足疗足療 nghĩa là gìzú liáoHán Việt: TÚC LỂUmát-xa chânNghĩa zú liáoHán Việt: TÚC LỂUmát-xa chânTiếng Anh: foot massageChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →