Từ điển › 足癣足癣足癬 nghĩa là gìzú xuǎnbệnh nấm chânNghĩa zú xuǎnbệnh nấm chânTiếng Anh: athlete's footChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →癣xuǎnringworms19 nét · Xem thứ tự nét →