Từ điển › 足迹足迹足跡 nghĩa là gìzú jìHán Việt: TÚC TÍCHdấu chânNghĩa zú jìHSK 7Hán Việt: TÚC TÍCHdấu chânvết tíchdấu vếtTiếng Anh: footprint; track; spoorChữ thành phần足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →