Từ điển › 趴伏趴伏 nghĩa là gìpā fúcúi mìnhNghĩa pā fúcúi mìnhnằm sấpTiếng Anh: to crouch; to lie proneChữ thành phần趴pāprone, lying down, leaning over9 nét · Xem thứ tự nét →伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →