Từ điển › 趴体趴体趴體 nghĩa là gìpā tǐ(từ mượn) tiệcNghĩa pā tǐ(từ mượn) tiệcTiếng Anh: (loanword) partyChữ thành phần趴pāprone, lying down, leaning over9 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →