Từ điển › 趴踢趴踢 nghĩa là gìpā ti(từ mượn) tiệcNghĩa pā ti(từ mượn) tiệcTiếng Anh: (loanword) partyChữ thành phần趴pāprone, lying down, leaning over9 nét · Xem thứ tự nét →踢tīto kick15 nét · Xem thứ tự nét →