Từ điển › 跌价跌价跌價 nghĩa là gìdiē jiàHán Việt: TRẶC GIÁgiảm giáNghĩa diē jiàHán Việt: TRẶC GIÁgiảm giáTiếng Anh: to fall in priceChữ thành phần跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →