Từ điển › 跌份跌份 nghĩa là gìdiē fènHán Việt: TRẶC PHẦN(thông tục) mất mặtNghĩa diē fènHán Việt: TRẶC PHẦN(thông tục) mất mặtTiếng Anh: (coll.) to lose faceChữ thành phần跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →